Tiếng Việt
Cho ăn học tiếng Anh là gì?
cho ăn học tiếng Anh là Provide education /prəˈvaɪd ɛdʒʊˈkeɪʃən/. Cung cấp kiến thức và kỹ năng học tập cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provide education
Ví dụ câu với cho ăn học / Provide education
- 1
Chính phủ cố gắng cung cấp giáo dục miễn phí cho tất cả mọi người.
The government tries to provide free education for everyone.
- 2
Trường học này cung cấp chương trình học đa dạng phù hợp với nhiều đối tượng.
This school provides a diverse curriculum suitable for many students.
Ghi chú dùng từ cho ăn học
Với nghĩa là 'cung cấp kiến thức', 'provide education' liên quan đến các thuật ngữ như 'learning' (học tập), 'training' (đào tạo), và 'instruction' (giáo dục).
Video minh hoạ cho ăn học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho ăn học
Câu hỏi thường gặp về "cho ăn học"
Cho ăn học tiếng Anh là gì?
Cho ăn học tiếng Anh là "Provide education" (động từ), nghĩa là: Cung cấp kiến thức và kỹ năng học tập cho ai đó.
"Provide education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provide education" nghĩa tiếng Việt là "cho ăn học". Với nghĩa là 'cung cấp kiến thức', 'provide education' liên quan đến các thuật ngữ như 'learning' (học tập), 'training' (đào tạo), và 'instruction' (giáo dục).
Phát âm "Provide education" như thế nào?
"Provide education" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ɛdʒʊˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provide education"?
The government tries to provide free education for everyone. — Chính phủ cố gắng cung cấp giáo dục miễn phí cho tất cả mọi người.