Tiếng Việt
Chỗ ăn ở tiếng Anh là gì?
chỗ ăn ở tiếng Anh là accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃ(ə)n/. Nơi ở hoặc nơi trú ngụ, như khách sạn hoặc nhà ở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accommodation
Ví dụ câu với chỗ ăn ở / accommodation
- 1
Chúng tôi đã đặt chỗ ở tại khách sạn gần trung tâm thành phố.
We booked accommodation at a hotel near the city center.
- 2
Chỗ ở của họ rất thoải mái và tiện nghi.
Their accommodation was very comfortable and well-equipped.
Ghi chú dùng từ chỗ ăn ở
Chỗ ăn ở là nơi để sinh sống hoặc lưu trú. Các từ liên quan gồm có 'housing' (nhà ở), 'lodging' (chỗ trọ), và 'residence' (nơi cư trú).
Video minh hoạ chỗ ăn ở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ ăn ở
Câu hỏi thường gặp về "chỗ ăn ở"
Chỗ ăn ở tiếng Anh là gì?
Chỗ ăn ở tiếng Anh là "accommodation" (danh từ), nghĩa là: Nơi ở hoặc nơi trú ngụ, như khách sạn hoặc nhà ở.
"accommodation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accommodation" nghĩa tiếng Việt là "chỗ ăn ở". Chỗ ăn ở là nơi để sinh sống hoặc lưu trú.
Phát âm "accommodation" như thế nào?
"accommodation" có phiên âm IPA /əˌkɒməˈdeɪʃ(ə)n/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accommodation"?
We booked accommodation at a hotel near the city center. — Chúng tôi đã đặt chỗ ở tại khách sạn gần trung tâm thành phố.