Tiếng Việt
Giấy nhận nợ tiếng Anh là gì?
giấy nhận nợ tiếng Anh là accommodation bill /əˌkɑməˈdeɪʃən bɪl/. Chứng từ thể hiện việc vay mượn tiền hoặc nợ nần giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accommodation bill
Ví dụ câu với giấy nhận nợ / accommodation bill
- 1
Anh ấy đã ký giấy nhận nợ để xác nhận khoản vay.
He signed an accommodation bill to acknowledge the loan.
- 2
Giấy nhận nợ là bằng chứng pháp lý về khoản nợ.
An accommodation bill is a legal proof of debt.
Ghi chú dùng từ giấy nhận nợ
Giấy nhận nợ là loại giấy tờ xác nhận nợ, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng vay mượn, chứng từ tài chính, và nợ phải trả.
Video minh hoạ giấy nhận nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy nhận nợ
Câu hỏi thường gặp về "giấy nhận nợ"
Giấy nhận nợ tiếng Anh là gì?
Giấy nhận nợ tiếng Anh là "accommodation bill" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ thể hiện việc vay mượn tiền hoặc nợ nần giữa các bên.
"accommodation bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accommodation bill" nghĩa tiếng Việt là "giấy nhận nợ". Giấy nhận nợ là loại giấy tờ xác nhận nợ, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng vay mượn, chứng từ tài chính, và nợ phải trả.
Phát âm "accommodation bill" như thế nào?
"accommodation bill" có phiên âm IPA /əˌkɑməˈdeɪʃən bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accommodation bill"?
He signed an accommodation bill to acknowledge the loan. — Anh ấy đã ký giấy nhận nợ để xác nhận khoản vay.