Tiếng Việt
Chi phí lưu trú tiếng Anh là gì?
chi phí lưu trú tiếng Anh là accommodation cost /əˌkɒməˈdeɪʃən kɒst/. Chi phí để ở hoặc thuê nơi ở trong thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accommodation cost
Ví dụ câu với chi phí lưu trú / accommodation cost
- 1
Chi phí lưu trú tại khách sạn này khá cao.
The accommodation cost at this hotel is quite high.
- 2
Chúng tôi đã tính toán chi phí lưu trú trước khi đặt phòng.
We calculated the accommodation cost before booking.
Ghi chú dùng từ chi phí lưu trú
Chi phí lưu trú đề cập đến số tiền phải trả để có nơi ở. Các từ liên quan: 'lodging' (chỗ ở), 'rent' (tiền thuê), 'accommodation' (chỗ ở, nơi ở).
Video minh hoạ chi phí lưu trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí lưu trú
Câu hỏi thường gặp về "chi phí lưu trú"
Chi phí lưu trú tiếng Anh là gì?
Chi phí lưu trú tiếng Anh là "accommodation cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí để ở hoặc thuê nơi ở trong thời gian nhất định.
"accommodation cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accommodation cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí lưu trú". Chi phí lưu trú đề cập đến số tiền phải trả để có nơi ở.
Phát âm "accommodation cost" như thế nào?
"accommodation cost" có phiên âm IPA /əˌkɒməˈdeɪʃən kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accommodation cost"?
The accommodation cost at this hotel is quite high. — Chi phí lưu trú tại khách sạn này khá cao.