The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở lưu trú du lịch tiếng Anh là gì?

cơ sở lưu trú du lịch tiếng Anh là tourist accommodation /ˈtʊrəst əˌkɑməˈdeɪʃən/. Nơi lưu trú dành cho khách du lịch như khách sạn, nhà nghỉ, ký túc xá.

Hình minh hoạ "cơ sở lưu trú du lịch" tiếng Anh là "tourist accommodation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tourist accommodation

Danh từ
/ˈtʊrəst əˌkɑməˈdeɪʃən/

Ví dụ câu với cơ sở lưu trú du lịch / tourist accommodation

  1. 1

    Chúng tôi đặt phòng tại một cơ sở lưu trú du lịch gần bãi biển.

    We booked a room at a tourist accommodation near the beach.

  2. 2

    Cơ sở lưu trú du lịch này cung cấp dịch vụ tốt và giá cả hợp lý.

    This tourist accommodation offers good service and reasonable prices.

Ghi chú dùng từ cơ sở lưu trú du lịch

Cơ sở lưu trú du lịch là nơi khách du lịch nghỉ ngơi, thường gồm khách sạn, nhà nghỉ, homestay. Các thuật ngữ liên quan: khách sạn (hotel), nhà nghỉ (guesthouse), homestay (homestay).

Video minh hoạ cơ sở lưu trú du lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở lưu trú du lịch

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở lưu trú du lịch"

Cơ sở lưu trú du lịch tiếng Anh là gì?

Cơ sở lưu trú du lịch tiếng Anh là "tourist accommodation" (danh từ), nghĩa là: Nơi lưu trú dành cho khách du lịch như khách sạn, nhà nghỉ, ký túc xá.

"tourist accommodation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tourist accommodation" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở lưu trú du lịch". Cơ sở lưu trú du lịch là nơi khách du lịch nghỉ ngơi, thường gồm khách sạn, nhà nghỉ, homestay.

Phát âm "tourist accommodation" như thế nào?

"tourist accommodation" có phiên âm IPA /ˈtʊrəst əˌkɑməˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tourist accommodation"?

We booked a room at a tourist accommodation near the beach. — Chúng tôi đặt phòng tại một cơ sở lưu trú du lịch gần bãi biển.