Tiếng Việt
Chỗ hở tiếng Anh là gì?
Chỗ hở tiếng Anh là Gap /ɡæp/. Khoảng trống hoặc chỗ trống giữa hai vật thể hoặc phần của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gap
Ví dụ câu với Chỗ hở / Gap
- 1
Có một chỗ hở trong hàng rào khiến mèo có thể chui qua.
There is a gap in the fence that allows the cat to squeeze through.
- 2
Chúng tôi cần sửa chỗ hở trong mái nhà để tránh bị dột.
We need to fix the gap in the roof to prevent leaks.
Ghi chú dùng từ Chỗ hở
Chỗ hở là khoảng trống giữa các vật thể. Các từ liên quan: crack (vết nứt), opening (lối mở), space (khoảng trống).
Video minh hoạ Chỗ hở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỗ hở
Câu hỏi thường gặp về "Chỗ hở"
Chỗ hở tiếng Anh là gì?
Chỗ hở tiếng Anh là "Gap" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc chỗ trống giữa hai vật thể hoặc phần của vật thể.
"Gap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gap" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ hở". Chỗ hở là khoảng trống giữa các vật thể.
Phát âm "Gap" như thế nào?
"Gap" có phiên âm IPA /ɡæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gap"?
There is a gap in the fence that allows the cat to squeeze through. — Có một chỗ hở trong hàng rào khiến mèo có thể chui qua.