The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỗ cũ tiếng Anh là gì?

Chỗ cũ tiếng Anh là Old Spot /oʊld spɑt/. Vị trí cũ hoặc ban đầu của một vật hoặc người.

Hình minh hoạ "Chỗ cũ" tiếng Anh là "Old Spot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Old Spot

Danh từ
/oʊld spɑt/

Ví dụ câu với Chỗ cũ / Old Spot

  1. 1

    He returned to his old spot by the window.

    Anh ấy trở lại chỗ cũ của mình bên cửa sổ.

  2. 2

    The dog always sits in the same old spot.

    Chú chó luôn ngồi ở chỗ cũ của nó.

Ghi chú dùng từ Chỗ cũ

Chỗ cũ đề cập đến vị trí ban đầu hoặc quen thuộc. Các từ liên quan: 'location' (vị trí), 'place' (chỗ), 'site' (địa điểm).

Video minh hoạ Chỗ cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chỗ cũ

Câu hỏi thường gặp về "Chỗ cũ"

Chỗ cũ tiếng Anh là gì?

Chỗ cũ tiếng Anh là "Old Spot" (danh từ), nghĩa là: Vị trí cũ hoặc ban đầu của một vật hoặc người.

"Old Spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Old Spot" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ cũ". Chỗ cũ đề cập đến vị trí ban đầu hoặc quen thuộc.

Phát âm "Old Spot" như thế nào?

"Old Spot" có phiên âm IPA /oʊld spɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Old Spot"?

Anh ấy trở lại chỗ cũ của mình bên cửa sổ. — He returned to his old spot by the window.