Tiếng Việt
Chỗ dựa tiếng Anh là gì?
chỗ dựa tiếng Anh là support /səˈpɔːt/. Chỗ dựa là nơi hoặc người cung cấp sự giúp đỡ hoặc nâng đỡ về vật chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support
Ví dụ câu với chỗ dựa / support
- 1
He is my main support during difficult times.
Anh ấy là chỗ dựa chính của tôi trong những thời điểm khó khăn.
- 2
The pillar provides support to the roof.
Cột trụ cung cấp chỗ dựa cho mái nhà.
Ghi chú dùng từ chỗ dựa
Chỗ dựa thường dùng để chỉ nơi hoặc người giúp đỡ. Các từ liên quan: 'assistance' (sự giúp đỡ), 'foundation' (nền tảng), 'backup' (dự phòng).
Video minh hoạ chỗ dựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ dựa
Câu hỏi thường gặp về "chỗ dựa"
Chỗ dựa tiếng Anh là gì?
Chỗ dựa tiếng Anh là "support" (danh từ), nghĩa là: Chỗ dựa là nơi hoặc người cung cấp sự giúp đỡ hoặc nâng đỡ về vật chất hoặc tinh thần.
"support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support" nghĩa tiếng Việt là "chỗ dựa". Chỗ dựa thường dùng để chỉ nơi hoặc người giúp đỡ.
Phát âm "support" như thế nào?
"support" có phiên âm IPA /səˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support"?
Anh ấy là chỗ dựa chính của tôi trong những thời điểm khó khăn. — He is my main support during difficult times.