The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cho gà ăn tiếng Anh là gì?

cho gà ăn tiếng Anh là feed the chicken /fid ðə ˈʧɪkən/. Cho gà ăn, tức là cung cấp thức ăn cho gà để chúng có thể lớn lên và phát triển.

Hình minh hoạ "cho gà ăn" tiếng Anh là "feed the chicken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feed the chicken

Động từ
/fid ðə ˈʧɪkən/

Ví dụ câu với cho gà ăn / feed the chicken

  1. 1

    Hàng ngày tôi thường feed the chicken trong sân sau nhà.

    Every morning, I feed the chicken in the backyard.

  2. 2

    Chúng tôi cần mua thức ăn để feed the chicken trong trang trại.

    We need to buy feed to feed the chicken on the farm.

Ghi chú dùng từ cho gà ăn

Feed the chicken là hành động cung cấp thức ăn cho gà. Các từ liên quan: 'feed' (cho ăn), 'poultry' (gia cầm), 'farming' (nông nghiệp).

Video minh hoạ cho gà ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cho gà ăn

Câu hỏi thường gặp về "cho gà ăn"

Cho gà ăn tiếng Anh là gì?

Cho gà ăn tiếng Anh là "feed the chicken" (động từ), nghĩa là: Cho gà ăn, tức là cung cấp thức ăn cho gà để chúng có thể lớn lên và phát triển.

"feed the chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feed the chicken" nghĩa tiếng Việt là "cho gà ăn". Feed the chicken là hành động cung cấp thức ăn cho gà.

Phát âm "feed the chicken" như thế nào?

"feed the chicken" có phiên âm IPA /fid ðə ˈʧɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feed the chicken"?

Every morning, I feed the chicken in the backyard. — Hàng ngày tôi thường feed the chicken trong sân sau nhà.