Tiếng Việt
Mỡ gà tiếng Anh là gì?
mỡ gà tiếng Anh là chicken fat /ˈʧɪkɪn fæt/. Mỡ lấy từ thịt gà, thường dùng để nấu ăn hoặc làm gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken fat
Ví dụ câu với mỡ gà / chicken fat
- 1
Tôi thích dùng mỡ gà để xào rau.
I like to use chicken fat for stir-frying vegetables.
- 2
Mỡ gà giúp món ăn thêm béo ngậy và thơm ngon.
Chicken fat makes the dish richer and more flavorful.
Ghi chú dùng từ mỡ gà
Mỡ gà là chất béo từ thịt gà, thường dùng trong nấu ăn. Các thuật ngữ liên quan: mỡ heo (pork fat), dầu ăn (cooking oil), gia vị (spice).
Video minh hoạ mỡ gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ gà
Câu hỏi thường gặp về "mỡ gà"
Mỡ gà tiếng Anh là gì?
Mỡ gà tiếng Anh là "chicken fat" (danh từ), nghĩa là: Mỡ lấy từ thịt gà, thường dùng để nấu ăn hoặc làm gia vị.
"chicken fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ gà". Mỡ gà là chất béo từ thịt gà, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "chicken fat" như thế nào?
"chicken fat" có phiên âm IPA /ˈʧɪkɪn fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken fat"?
I like to use chicken fat for stir-frying vegetables. — Tôi thích dùng mỡ gà để xào rau.