Tiếng Việt
Gà ta tiếng Anh là gì?
gà ta tiếng Anh là Vietnamese household chicken /ˌvjɛtnəˈmiːz ˈhaʊshəʊld ˈʧɪkɪn/. Gà ta là loại gà bản địa của Việt Nam, thường được nuôi để lấy thịt và trứng, nổi tiếng với thịt chắc và ngon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese household chicken
Ví dụ câu với gà ta / Vietnamese household chicken
- 1
Gà ta thường được dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.
Vietnamese households often raise gà ta for traditional dishes.
- 2
Thịt gà ta có vị ngọt tự nhiên và dai, phù hợp để nấu canh hoặc kho.
The meat of gà ta has a natural sweetness and firmness, suitable for soups or stews.
Ghi chú dùng từ gà ta
Gà ta là loại gà bản địa của Việt Nam, thường được nuôi trong gia đình hoặc trang trại nhỏ. Các từ liên quan: 'gà công nghiệp' (industrial chicken), 'gà ta lai' (crossbred chicken), 'nuôi gà' (raising chickens).
Video minh hoạ gà ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà ta
Câu hỏi thường gặp về "gà ta"
Gà ta tiếng Anh là gì?
Gà ta tiếng Anh là "Vietnamese household chicken" (danh từ), nghĩa là: Gà ta là loại gà bản địa của Việt Nam, thường được nuôi để lấy thịt và trứng, nổi tiếng với thịt chắc và ngon.
"Vietnamese household chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese household chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà ta". Gà ta là loại gà bản địa của Việt Nam, thường được nuôi trong gia đình hoặc trang trại nhỏ.
Phát âm "Vietnamese household chicken" như thế nào?
"Vietnamese household chicken" có phiên âm IPA /ˌvjɛtnəˈmiːz ˈhaʊshəʊld ˈʧɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese household chicken"?
Vietnamese households often raise gà ta for traditional dishes. — Gà ta thường được dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.