Tiếng Việt
Kỷ hợi tiếng Anh là gì?
kỷ hợi tiếng Anh là Year of the Earth Pig /jɪə ɒv ðə pɪɡ/. Năm Hợi thuộc mệnh Thổ trong chu kỳ 12 con giáp, thường liên quan đến sự thịnh vượng và may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Year of the Earth Pig
Ví dụ câu với kỷ hợi / Year of the Earth Pig
- 1
Trong lịch âm, năm Kỷ Hợi mang lại nhiều cơ hội mới cho mọi người.
The Year of the Earth Pig is believed to bring prosperity and luck.
- 2
Gia đình tôi dự định tổ chức lễ kỷ niệm năm Hợi vào cuối năm nay.
My family plans to celebrate the Year of the Earth Pig at the end of this year.
Ghi chú dùng từ kỷ hợi
Kỷ Hợi là năm thứ 36 trong chu kỳ 60 năm của lịch âm, liên quan đến mệnh Thổ. Các từ liên quan: 'chu kỳ 12 con giáp' (12 zodiac cycle), 'mệnh Thổ' (Earth element), 'lịch âm' (lunar calendar).
Video minh hoạ kỷ hợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ hợi
Câu hỏi thường gặp về "kỷ hợi"
Kỷ hợi tiếng Anh là gì?
Kỷ hợi tiếng Anh là "Year of the Earth Pig" (danh từ), nghĩa là: Năm Hợi thuộc mệnh Thổ trong chu kỳ 12 con giáp, thường liên quan đến sự thịnh vượng và may mắn.
"Year of the Earth Pig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Year of the Earth Pig" nghĩa tiếng Việt là "kỷ hợi". Kỷ Hợi là năm thứ 36 trong chu kỳ 60 năm của lịch âm, liên quan đến mệnh Thổ.
Phát âm "Year of the Earth Pig" như thế nào?
"Year of the Earth Pig" có phiên âm IPA /jɪə ɒv ðə pɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Year of the Earth Pig"?
The Year of the Earth Pig is believed to bring prosperity and luck. — Trong lịch âm, năm Kỷ Hợi mang lại nhiều cơ hội mới cho mọi người.