Tiếng Việt
Chớ kể tiếng Anh là gì?
chớ kể tiếng Anh là Don’t tell /doʊnt tɛl/. Không kể hoặc tiết lộ điều gì đó, thường là bí mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Don’t tell
Ví dụ câu với chớ kể / Don’t tell
- 1
Đừng kể với ai về kế hoạch của chúng ta.
Don’t tell anyone about our plan.
- 2
Cô ấy yêu cầu tôi chớ kể chuyện này cho ai.
She asked me not to tell anyone this story.
Ghi chú dùng từ chớ kể
Chớ kể là hành động giữ bí mật, không tiết lộ thông tin. Các từ liên quan: 'confide' (ủy thác), 'reveal' (tiết lộ), 'secret' (bí mật).
Video minh hoạ chớ kể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chớ kể
Câu hỏi thường gặp về "chớ kể"
Chớ kể tiếng Anh là gì?
Chớ kể tiếng Anh là "Don’t tell" (động từ), nghĩa là: Không kể hoặc tiết lộ điều gì đó, thường là bí mật.
"Don’t tell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Don’t tell" nghĩa tiếng Việt là "chớ kể". Chớ kể là hành động giữ bí mật, không tiết lộ thông tin.
Phát âm "Don’t tell" như thế nào?
"Don’t tell" có phiên âm IPA /doʊnt tɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Don’t tell"?
Don’t tell anyone about our plan. — Đừng kể với ai về kế hoạch của chúng ta.