Tiếng Việt
Bảo với tiếng Anh là gì?
bảo với tiếng Anh là Tell /tɛl/. nói cho ai đó biết điều gì đó, thường là giữ bí mật hoặc truyền đạt thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tell
Ví dụ câu với bảo với / Tell
- 1
Tôi sẽ bảo với cô ấy về cuộc họp sáng mai.
I will tell her about the meeting tomorrow.
- 2
Đừng bảo với ai về kế hoạch này.
Don't tell anyone about this plan.
Ghi chú dùng từ bảo với
Bảo với là hành động truyền đạt thông tin hoặc lời nói cho người khác. Các từ liên quan: inform (thông báo), notify (thông báo), reveal (tiết lộ).
Video minh hoạ bảo với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo với
Câu hỏi thường gặp về "bảo với"
Bảo với tiếng Anh là gì?
Bảo với tiếng Anh là "Tell" (động từ), nghĩa là: nói cho ai đó biết điều gì đó, thường là giữ bí mật hoặc truyền đạt thông tin.
"Tell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tell" nghĩa tiếng Việt là "bảo với". Bảo với là hành động truyền đạt thông tin hoặc lời nói cho người khác.
Phát âm "Tell" như thế nào?
"Tell" có phiên âm IPA /tɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tell"?
I will tell her about the meeting tomorrow. — Tôi sẽ bảo với cô ấy về cuộc họp sáng mai.