Tiếng Việt
Tự nhủ tiếng Anh là gì?
Tự nhủ tiếng Anh là Tell oneself /tɛl wʌnˈsɛlf/. Tự nhủ là hành động tự nói với chính mình để an ủi hoặc nhắc nhở bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tell oneself
Ví dụ câu với Tự nhủ / Tell oneself
- 1
Anh ấy thường tự nhủ rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.
He often tells himself that everything will be fine.
- 2
Cô ấy tự nhủ rằng cô có thể vượt qua thử thách này.
She tells herself that she can overcome this challenge.
Ghi chú dùng từ Tự nhủ
Tự nhủ là hành động tự nói để an ủi hoặc khích lệ bản thân. Các từ liên quan gồm có 'self-encourage' (khích lệ bản thân), 'self-reflect' (tự suy nghĩ), và 'affirmation' (lời khẳng định).
Video minh hoạ Tự nhủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự nhủ
Câu hỏi thường gặp về "Tự nhủ"
Tự nhủ tiếng Anh là gì?
Tự nhủ tiếng Anh là "Tell oneself" (động từ), nghĩa là: Tự nhủ là hành động tự nói với chính mình để an ủi hoặc nhắc nhở bản thân.
"Tell oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tell oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự nhủ". Tự nhủ là hành động tự nói để an ủi hoặc khích lệ bản thân.
Phát âm "Tell oneself" như thế nào?
"Tell oneself" có phiên âm IPA /tɛl wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tell oneself"?
He often tells himself that everything will be fine. — Anh ấy thường tự nhủ rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.