The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỗ này chỗ kia tiếng Anh là gì?

chỗ này chỗ kia tiếng Anh là Here and there /hɪər ənd ðɛr/. Ở đây và ở đó, không cố định, rải rác khắp nơi.

Hình minh hoạ "chỗ này chỗ kia" tiếng Anh là "Here and there"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Here and there

Cụm từ
/hɪər ənd ðɛr/

Ví dụ câu với chỗ này chỗ kia / Here and there

  1. 1

    Tôi đã đi qua chỗ này chỗ kia trong thành phố.

    I have been to here and there around the city.

  2. 2

    Các cửa hàng này nằm ở chỗ này chỗ kia trong trung tâm mua sắm.

    These shops are here and there in the shopping mall.

Ghi chú dùng từ chỗ này chỗ kia

Cụm từ chỉ sự phân tán hoặc không cố định. Các từ liên quan: scattered (rải rác), sporadic (ngẫu nhiên), intermittent (gián đoạn).

Video minh hoạ chỗ này chỗ kia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỗ này chỗ kia

Câu hỏi thường gặp về "chỗ này chỗ kia"

Chỗ này chỗ kia tiếng Anh là gì?

Chỗ này chỗ kia tiếng Anh là "Here and there" (cụm từ), nghĩa là: Ở đây và ở đó, không cố định, rải rác khắp nơi.

"Here and there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Here and there" nghĩa tiếng Việt là "chỗ này chỗ kia". Cụm từ chỉ sự phân tán hoặc không cố định.

Phát âm "Here and there" như thế nào?

"Here and there" có phiên âm IPA /hɪər ənd ðɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Here and there"?

I have been to here and there around the city. — Tôi đã đi qua chỗ này chỗ kia trong thành phố.