Tiếng Việt
Cho vay tiền tiếng Anh là gì?
cho vay tiền tiếng Anh là money lending /ˈmʌni ˈlɛndɪŋ/. Hoạt động cho người khác vay tiền với điều kiện trả lại sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
money lending
Ví dụ câu với cho vay tiền / money lending
- 1
Ngân hàng thực hiện dịch vụ cho vay tiền để hỗ trợ khách hàng mua nhà.
The bank offers money lending services to help customers buy homes.
- 2
Cho vay tiền không lãi suất thường được thực hiện giữa các cá nhân trong cộng đồng.
Interest-free money lending is often done between individuals within the community.
Ghi chú dùng từ cho vay tiền
Cho vay tiền là hoạt động cấp phát tiền tạm thời, thường có lãi hoặc không lãi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất' (interest rate), 'kỳ hạn vay' (loan term), 'phí vay' (loan fee).
Video minh hoạ cho vay tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho vay tiền
Câu hỏi thường gặp về "cho vay tiền"
Cho vay tiền tiếng Anh là gì?
Cho vay tiền tiếng Anh là "money lending" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động cho người khác vay tiền với điều kiện trả lại sau.
"money lending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"money lending" nghĩa tiếng Việt là "cho vay tiền". Cho vay tiền là hoạt động cấp phát tiền tạm thời, thường có lãi hoặc không lãi.
Phát âm "money lending" như thế nào?
"money lending" có phiên âm IPA /ˈmʌni ˈlɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "money lending"?
The bank offers money lending services to help customers buy homes. — Ngân hàng thực hiện dịch vụ cho vay tiền để hỗ trợ khách hàng mua nhà.