Tiếng Việt
Cho vay từng lần tiếng Anh là gì?
cho vay từng lần tiếng Anh là single loan /ˈsɪŋɡl ləʊn/. Khoản vay được cấp cho từng lần vay riêng biệt, không liên quan đến các khoản vay khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single loan
Ví dụ câu với cho vay từng lần / single loan
- 1
Anh ấy thường lấy một khoản cho vay từng lần để trang trải chi phí đột xuất.
He often takes a single loan to cover unexpected expenses.
- 2
Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho vay từng lần cho khách hàng cá nhân.
The bank offers single loan services to individual customers.
Ghi chú dùng từ cho vay từng lần
Cho vay từng lần là hình thức vay tiền theo từng lần riêng biệt, không liên quan đến các khoản vay khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loan' (vay), 'credit' (tín dụng), và 'interest' (lãi suất).
Video minh hoạ cho vay từng lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho vay từng lần
Câu hỏi thường gặp về "cho vay từng lần"
Cho vay từng lần tiếng Anh là gì?
Cho vay từng lần tiếng Anh là "single loan" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay được cấp cho từng lần vay riêng biệt, không liên quan đến các khoản vay khác.
"single loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single loan" nghĩa tiếng Việt là "cho vay từng lần". Cho vay từng lần là hình thức vay tiền theo từng lần riêng biệt, không liên quan đến các khoản vay khác.
Phát âm "single loan" như thế nào?
"single loan" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl ləʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single loan"?
He often takes a single loan to cover unexpected expenses. — Anh ấy thường lấy một khoản cho vay từng lần để trang trải chi phí đột xuất.