Tiếng Việt
Sự cho nợ tiếng Anh là gì?
sự cho nợ tiếng Anh là Lending /ˈlɛndɪŋ/. Hành động cho mượn tiền hoặc tài sản với ý định thu lại sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lending
Ví dụ câu với sự cho nợ / Lending
- 1
Anh ấy thường xuyên thực hiện sự cho nợ đối với bạn bè.
He often practices lending to friends.
- 2
Chúng tôi cần rõ ràng về các điều khoản của sự cho nợ này.
We need clarity on the terms of this lending.
Ghi chú dùng từ sự cho nợ
Sự cho nợ liên quan đến việc cho mượn tiền hoặc tài sản. Các từ liên quan: 'loan' (vay mượn), 'borrow' (mượn), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ sự cho nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cho nợ
Câu hỏi thường gặp về "sự cho nợ"
Sự cho nợ tiếng Anh là gì?
Sự cho nợ tiếng Anh là "Lending" (danh từ), nghĩa là: Hành động cho mượn tiền hoặc tài sản với ý định thu lại sau.
"Lending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lending" nghĩa tiếng Việt là "sự cho nợ". Sự cho nợ liên quan đến việc cho mượn tiền hoặc tài sản.
Phát âm "Lending" như thế nào?
"Lending" có phiên âm IPA /ˈlɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lending"?
He often practices lending to friends. — Anh ấy thường xuyên thực hiện sự cho nợ đối với bạn bè.