The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vay tiền tiếng Anh là gì?

vay tiền tiếng Anh là take out a loan /teɪk aʊt ə ləʊn/. Vay tiền là hành động mượn tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để sử dụng trong mục đích cá nhân hoặc kinh doanh.

Hình minh hoạ "vay tiền" tiếng Anh là "take out a loan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take out a loan

Động từ
/teɪk aʊt ə ləʊn/

Ví dụ câu với vay tiền / take out a loan

  1. 1

    Anh ấy đã vay tiền ngân hàng để mua nhà.

    He took out a loan from the bank to buy a house.

  2. 2

    Chúng tôi cần vay tiền để bắt đầu dự án mới.

    We need to take out a loan to start the new project.

Ghi chú dùng từ vay tiền

Vay tiền là hành động mượn tiền từ tổ chức tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'loan' (khoản vay), 'interest' (lãi suất), 'repayment' (trả nợ).

Video minh hoạ vay tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vay tiền

Câu hỏi thường gặp về "vay tiền"

Vay tiền tiếng Anh là gì?

Vay tiền tiếng Anh là "take out a loan" (động từ), nghĩa là: Vay tiền là hành động mượn tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để sử dụng trong mục đích cá nhân hoặc kinh doanh.

"take out a loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take out a loan" nghĩa tiếng Việt là "vay tiền". Vay tiền là hành động mượn tiền từ tổ chức tài chính.

Phát âm "take out a loan" như thế nào?

"take out a loan" có phiên âm IPA /teɪk aʊt ə ləʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take out a loan"?

He took out a loan from the bank to buy a house. — Anh ấy đã vay tiền ngân hàng để mua nhà.