Tiếng Việt
Dải đất rộng tiếng Anh là gì?
dải đất rộng tiếng Anh là wide land stretch /waɪd lænd strɛtʃ/. Dải đất rộng lớn, thường dùng để mô tả một vùng đất rộng lớn và phẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wide land stretch
Ví dụ câu với dải đất rộng / wide land stretch
- 1
The Sahara is a vast wide land stretch in Africa.
Sa mạc Sahara là một dải đất rộng lớn ở châu Phi.
- 2
They explored a wide land stretch in the northern part of the country.
Họ khám phá một dải đất rộng ở phía bắc của đất nước.
Ghi chú dùng từ dải đất rộng
Dải đất rộng thường dùng để mô tả các vùng đất lớn, phẳng hoặc mở rộng. Các từ liên quan: 'plain' (đồng bằng), 'expanse' (khu vực rộng lớn), 'territory' (lãnh thổ).
Video minh hoạ dải đất rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dải đất rộng
Câu hỏi thường gặp về "dải đất rộng"
Dải đất rộng tiếng Anh là gì?
Dải đất rộng tiếng Anh là "wide land stretch" (danh từ), nghĩa là: Dải đất rộng lớn, thường dùng để mô tả một vùng đất rộng lớn và phẳng.
"wide land stretch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wide land stretch" nghĩa tiếng Việt là "dải đất rộng". Dải đất rộng thường dùng để mô tả các vùng đất lớn, phẳng hoặc mở rộng.
Phát âm "wide land stretch" như thế nào?
"wide land stretch" có phiên âm IPA /waɪd lænd strɛtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wide land stretch"?
Sa mạc Sahara là một dải đất rộng lớn ở châu Phi. — The Sahara is a vast wide land stretch in Africa.