Tiếng Việt
Tỉnh ngủ tiếng Anh là gì?
tỉnh ngủ tiếng Anh là Wide awake /waɪd əˈweɪk/. Tỉnh táo hoàn toàn, không còn buồn ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wide awake
Ví dụ câu với tỉnh ngủ / Wide awake
- 1
Tôi đã thức suốt đêm và giờ đây rất tỉnh ngủ.
I stayed awake all night and now I am wide awake.
- 2
Anh ấy luôn tỉnh ngủ khi học bài.
He is always wide awake when studying.
Ghi chú dùng từ tỉnh ngủ
Tỉnh ngủ mô tả trạng thái hoàn toàn tỉnh táo, không buồn ngủ. Các từ liên quan gồm 'alert' (tỉnh táo), 'conscious' (tỉnh thức), và 'awake' (tỉnh).
Video minh hoạ tỉnh ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tỉnh ngủ
Câu hỏi thường gặp về "tỉnh ngủ"
Tỉnh ngủ tiếng Anh là gì?
Tỉnh ngủ tiếng Anh là "Wide awake" (tính từ), nghĩa là: Tỉnh táo hoàn toàn, không còn buồn ngủ.
"Wide awake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wide awake" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh ngủ". Tỉnh ngủ mô tả trạng thái hoàn toàn tỉnh táo, không buồn ngủ.
Phát âm "Wide awake" như thế nào?
"Wide awake" có phiên âm IPA /waɪd əˈweɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wide awake"?
I stayed awake all night and now I am wide awake. — Tôi đã thức suốt đêm và giờ đây rất tỉnh ngủ.