The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thao láo tiếng Anh là gì?

Thao láo tiếng Anh là Wide-eyed /ˌwaɪdˈaɪd/. Mắt mở to, biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú rõ ràng.

Hình minh hoạ "Thao láo" tiếng Anh là "Wide-eyed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wide-eyed

Tính từ
/ˌwaɪdˈaɪd/

Ví dụ câu với Thao láo / Wide-eyed

  1. 1

    Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt thao láo khi nghe tin vui.

    She looked at me wide-eyed when she heard the good news.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường có đôi mắt thao láo khi lần đầu thấy một điều gì đó mới mẻ.

    Young children often have wide-eyed expressions when they see something new for the first time.

Ghi chú dùng từ Thao láo

Thao láo mô tả đôi mắt mở to rõ ràng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú. Các từ liên quan gồm 'surprised' (ngạc nhiên), 'astonished' (kinh ngạc), 'amazed' (kinh ngạc).

Video minh hoạ Thao láo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thao láo

Câu hỏi thường gặp về "Thao láo"

Thao láo tiếng Anh là gì?

Thao láo tiếng Anh là "Wide-eyed" (tính từ), nghĩa là: Mắt mở to, biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú rõ ràng.

"Wide-eyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wide-eyed" nghĩa tiếng Việt là "Thao láo". Thao láo mô tả đôi mắt mở to rõ ràng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú.

Phát âm "Wide-eyed" như thế nào?

"Wide-eyed" có phiên âm IPA /ˌwaɪdˈaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wide-eyed"?

She looked at me wide-eyed when she heard the good news. — Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt thao láo khi nghe tin vui.