The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chọc khe tiếng Anh là gì?

chọc khe tiếng Anh là through ball /θru bɔl/. Một cú chuyền bóng qua chân hoặc qua người đối phương để đồng đội có thể chạy chỗ hoặc ghi bàn.

Hình minh hoạ "chọc khe" tiếng Anh là "through ball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

through ball

Danh từ
/θru bɔl/

Ví dụ câu với chọc khe / through ball

  1. 1

    Cầu thủ đã thực hiện một cú chọc khe chính xác để đồng đội ghi bàn.

    The player made a perfect through ball to set up the goal.

  2. 2

    Trong trận đấu, anh ấy thường dùng cú chọc khe để mở ra cơ hội tấn công.

    During the match, he often used through balls to create attacking opportunities.

Ghi chú dùng từ chọc khe

Chọc khe là kỹ thuật chuyền bóng trong bóng đá để vượt qua hàng phòng ngự đối phương. Các thuật ngữ liên quan: 'pass' (chuyền bóng), 'assist' (dọn cỗ), 'through pass' (chuyền qua).

Video minh hoạ chọc khe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chọc khe

Câu hỏi thường gặp về "chọc khe"

Chọc khe tiếng Anh là gì?

Chọc khe tiếng Anh là "through ball" (danh từ), nghĩa là: Một cú chuyền bóng qua chân hoặc qua người đối phương để đồng đội có thể chạy chỗ hoặc ghi bàn.

"through ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"through ball" nghĩa tiếng Việt là "chọc khe". Chọc khe là kỹ thuật chuyền bóng trong bóng đá để vượt qua hàng phòng ngự đối phương.

Phát âm "through ball" như thế nào?

"through ball" có phiên âm IPA /θru bɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "through ball"?

The player made a perfect through ball to set up the goal. — Cầu thủ đã thực hiện một cú chọc khe chính xác để đồng đội ghi bàn.