Tiếng Việt
Chơi đánh bài tiếng Anh là gì?
chơi đánh bài tiếng Anh là play cards /pleɪ kɑːdz/. Chơi các trò chơi bài bằng cách sử dụng bộ bài để giải trí hoặc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play cards
Ví dụ câu với chơi đánh bài / play cards
- 1
Họ thích chơi bài cùng nhau vào cuối tuần.
They like to play cards together on weekends.
- 2
Chúng tôi đã chơi bài trong phòng khách suốt buổi chiều.
We played cards in the living room all afternoon.
Ghi chú dùng từ chơi đánh bài
Chơi đánh bài là hoạt động giải trí phổ biến, liên quan đến các trò chơi như poker, blackjack. Các từ liên quan: 'bài' (cards), 'trò chơi' (game), 'giải trí' (entertainment).
Video minh hoạ chơi đánh bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi đánh bài
Câu hỏi thường gặp về "chơi đánh bài"
Chơi đánh bài tiếng Anh là gì?
Chơi đánh bài tiếng Anh là "play cards" (động từ), nghĩa là: Chơi các trò chơi bài bằng cách sử dụng bộ bài để giải trí hoặc thi đấu.
"play cards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play cards" nghĩa tiếng Việt là "chơi đánh bài". Chơi đánh bài là hoạt động giải trí phổ biến, liên quan đến các trò chơi như poker, blackjack.
Phát âm "play cards" như thế nào?
"play cards" có phiên âm IPA /pleɪ kɑːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play cards"?
They like to play cards together on weekends. — Họ thích chơi bài cùng nhau vào cuối tuần.