The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia bài tiếng Anh là gì?

chia bài tiếng Anh là deal cards /diːl kɑrdz/. Phát bài cho người chơi trong trò chơi bài.

Hình minh hoạ "chia bài" tiếng Anh là "deal cards"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deal cards

Cụm từ
/diːl kɑrdz/

Ví dụ câu với chia bài / deal cards

  1. 1

    Chúng tôi đã chia bài trước khi bắt đầu trò chơi.

    The dealer will deal the cards to each player.

  2. 2

    Anh ấy đã chia bài cho tất cả mọi người trong bàn chơi.

    She dealt the cards evenly among the players.

Ghi chú dùng từ chia bài

Chia bài là hành động phân phát bài trong các trò chơi bài như poker, blackjack. Các từ liên quan gồm: 'shuffle' (xáo bài), 'deal' (phân phát bài), 'hand' (bộ bài của người chơi).

Video minh hoạ chia bài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chia bài

Câu hỏi thường gặp về "chia bài"

Chia bài tiếng Anh là gì?

Chia bài tiếng Anh là "deal cards" (cụm từ), nghĩa là: Phát bài cho người chơi trong trò chơi bài.

"deal cards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deal cards" nghĩa tiếng Việt là "chia bài". Chia bài là hành động phân phát bài trong các trò chơi bài như poker, blackjack.

Phát âm "deal cards" như thế nào?

"deal cards" có phiên âm IPA /diːl kɑrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deal cards"?

The dealer will deal the cards to each player. — Chúng tôi đã chia bài trước khi bắt đầu trò chơi.