The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài tứ sắc tiếng Anh là gì?

bài tứ sắc tiếng Anh là Four Color Cards /fɔː ˈkʌlə kɑːdz/. Trò chơi bài truyền thống của Việt Nam, sử dụng bộ bài gồm các lá bài có màu sắc khác nhau để chơi các ván bài đối kháng.

Hình minh hoạ "bài tứ sắc" tiếng Anh là "Four Color Cards"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Four Color Cards

/fɔː ˈkʌlə kɑːdz/

Ví dụ câu với bài tứ sắc / Four Color Cards

  1. 1

    Trong dịp Tết, gia đình tôi thường chơi bài tứ sắc để giải trí.

    During Tet, my family often plays Four Color Cards for entertainment.

  2. 2

    Anh ấy rất giỏi chơi bài tứ sắc và thường thắng trong các trận đấu.

    He is very skilled at Four Color Cards and often wins in matches.

Ghi chú dùng từ bài tứ sắc

Bài tứ sắc là trò chơi bài truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'bài', 'đánh bài', 'chiến thuật' (strategy), 'đối kháng' (competition), 'bộ bài' (deck of cards).

Video minh hoạ bài tứ sắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài tứ sắc

Câu hỏi thường gặp về "bài tứ sắc"

Bài tứ sắc tiếng Anh là gì?

Bài tứ sắc tiếng Anh là "Four Color Cards", nghĩa là: Trò chơi bài truyền thống của Việt Nam, sử dụng bộ bài gồm các lá bài có màu sắc khác nhau để chơi các ván bài đối kháng.

"Four Color Cards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Four Color Cards" nghĩa tiếng Việt là "bài tứ sắc". Bài tứ sắc là trò chơi bài truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'bài', 'đánh bài', 'chiến thuật' (strategy), 'đối kháng' (competition), 'bộ bài' (deck of cards).

Phát âm "Four Color Cards" như thế nào?

"Four Color Cards" có phiên âm IPA /fɔː ˈkʌlə kɑːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Four Color Cards"?

During Tet, my family often plays Four Color Cards for entertainment. — Trong dịp Tết, gia đình tôi thường chơi bài tứ sắc để giải trí.