Tiếng Việt
Chơi đu quay tiếng Anh là gì?
chơi đu quay tiếng Anh là go on the ferris wheel /ɡoʊ ɑn ðə ˈfɛrɪs wil/. Đi vòng quanh trên đu quay để thưởng thức cảnh quan xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go on the ferris wheel
Ví dụ câu với chơi đu quay / go on the ferris wheel
- 1
Chúng tôi đã chơi đu quay trong công viên giải trí.
We went on the ferris wheel at the amusement park.
- 2
Trẻ em thích chơi đu quay vì cảm giác bay bổng.
Children love going on the ferris wheel because it feels like flying.
Ghi chú dùng từ chơi đu quay
Chơi đu quay là hoạt động giải trí trên đu quay, một loại trò chơi vòng quay cao trong công viên. Các từ liên quan: 'carousel' (đu quay), 'rides' (trò chơi), 'amusement park' (công viên giải trí).
Video minh hoạ chơi đu quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi đu quay
Câu hỏi thường gặp về "chơi đu quay"
Chơi đu quay tiếng Anh là gì?
Chơi đu quay tiếng Anh là "go on the ferris wheel" (động từ), nghĩa là: Đi vòng quanh trên đu quay để thưởng thức cảnh quan xung quanh.
"go on the ferris wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go on the ferris wheel" nghĩa tiếng Việt là "chơi đu quay". Chơi đu quay là hoạt động giải trí trên đu quay, một loại trò chơi vòng quay cao trong công viên.
Phát âm "go on the ferris wheel" như thế nào?
"go on the ferris wheel" có phiên âm IPA /ɡoʊ ɑn ðə ˈfɛrɪs wil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go on the ferris wheel"?
We went on the ferris wheel at the amusement park. — Chúng tôi đã chơi đu quay trong công viên giải trí.