The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hậu kiểm tiếng Anh là gì?

hậu kiểm tiếng Anh là post-audit /ˌpoʊst ˈɔːdɪt/. Kiểm tra, đánh giá sau khi hoàn thành một công việc hoặc dự án.

Hình minh hoạ "hậu kiểm" tiếng Anh là "post-audit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

post-audit

Danh từ
/ˌpoʊst ˈɔːdɪt/

Ví dụ câu với hậu kiểm / post-audit

  1. 1

    Công ty thực hiện hậu kiểm để đảm bảo các quy trình được tuân thủ đúng.

    The company conducted a post-audit to ensure compliance with procedures.

  2. 2

    Hậu kiểm giúp phát hiện các sai sót sau khi dự án kết thúc.

    Post-audit helps identify errors after the project is completed.

Ghi chú dùng từ hậu kiểm

Hậu kiểm là quá trình kiểm tra sau khi hoàn thành công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kiểm tra cuối kỳ', 'đánh giá sau dự án', và 'kiểm toán'.

Video minh hoạ hậu kiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hậu kiểm

Câu hỏi thường gặp về "hậu kiểm"

Hậu kiểm tiếng Anh là gì?

Hậu kiểm tiếng Anh là "post-audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra, đánh giá sau khi hoàn thành một công việc hoặc dự án.

"post-audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"post-audit" nghĩa tiếng Việt là "hậu kiểm". Hậu kiểm là quá trình kiểm tra sau khi hoàn thành công việc.

Phát âm "post-audit" như thế nào?

"post-audit" có phiên âm IPA /ˌpoʊst ˈɔːdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "post-audit"?

The company conducted a post-audit to ensure compliance with procedures. — Công ty thực hiện hậu kiểm để đảm bảo các quy trình được tuân thủ đúng.