Tiếng Việt
Đăng tin tiếng Anh là gì?
đăng tin tiếng Anh là post notice /pəʊst ˈnəʊtɪs/. đăng tin tức hoặc thông báo lên một nền tảng hoặc trang web.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
post notice
Ví dụ câu với đăng tin / post notice
- 1
Tôi đã đăng tin tuyển dụng trên trang web của công ty.
I posted a job notice on the company's website.
- 2
Anh ấy thường đăng tin về các sự kiện sắp tới trên Facebook.
He often posts notices about upcoming events on Facebook.
Ghi chú dùng từ đăng tin
Đăng tin là hành động chia sẻ thông tin hoặc thông báo lên mạng hoặc bảng tin. Các từ liên quan: 'đăng bài' (post article), 'thông báo' (notice), 'bảng tin' (bulletin board).
Video minh hoạ đăng tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đăng tin
Câu hỏi thường gặp về "đăng tin"
Đăng tin tiếng Anh là gì?
Đăng tin tiếng Anh là "post notice" (động từ), nghĩa là: đăng tin tức hoặc thông báo lên một nền tảng hoặc trang web.
"post notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"post notice" nghĩa tiếng Việt là "đăng tin". Đăng tin là hành động chia sẻ thông tin hoặc thông báo lên mạng hoặc bảng tin.
Phát âm "post notice" như thế nào?
"post notice" có phiên âm IPA /pəʊst ˈnəʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "post notice"?
I posted a job notice on the company's website. — Tôi đã đăng tin tuyển dụng trên trang web của công ty.