The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy thủy chuẩn tiếng Anh là gì?

máy thủy chuẩn tiếng Anh là leveling instrument /ˈlɛvəlɪŋ ˈɪnstrʊmənt/. Dụng cụ dùng để đo độ cao hoặc độ dốc của mặt đất, giúp xác định độ cao chính xác trong xây dựng hoặc khảo sát.

Hình minh hoạ "máy thủy chuẩn" tiếng Anh là "leveling instrument"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

leveling instrument

Danh từ
/ˈlɛvəlɪŋ ˈɪnstrʊmənt/

Ví dụ câu với máy thủy chuẩn / leveling instrument

  1. 1

    Kỹ sư sử dụng máy thủy chuẩn để đo độ cao của công trình.

    The engineer used a leveling instrument to measure the height of the structure.

  2. 2

    Trong khảo sát đất đai, máy thủy chuẩn rất cần thiết để đảm bảo độ chính xác.

    A leveling instrument is essential in land surveying to ensure accuracy.

Ghi chú dùng từ máy thủy chuẩn

Máy thủy chuẩn là thiết bị đo độ cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'surveying' (khảo sát), 'altitude' (độ cao), và 'precision' (độ chính xác).

Video minh hoạ máy thủy chuẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy thủy chuẩn

Câu hỏi thường gặp về "máy thủy chuẩn"

Máy thủy chuẩn tiếng Anh là gì?

Máy thủy chuẩn tiếng Anh là "leveling instrument" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đo độ cao hoặc độ dốc của mặt đất, giúp xác định độ cao chính xác trong xây dựng hoặc khảo sát.

"leveling instrument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"leveling instrument" nghĩa tiếng Việt là "máy thủy chuẩn". Máy thủy chuẩn là thiết bị đo độ cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'surveying' (khảo sát), 'altitude' (độ cao), và 'precision' (độ chính xác).

Phát âm "leveling instrument" như thế nào?

"leveling instrument" có phiên âm IPA /ˈlɛvəlɪŋ ˈɪnstrʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "leveling instrument"?

The engineer used a leveling instrument to measure the height of the structure. — Kỹ sư sử dụng máy thủy chuẩn để đo độ cao của công trình.