Tiếng Việt
Chơi nhạc tiếng Anh là gì?
chơi nhạc tiếng Anh là Play music /pleɪ ˈmjuːzɪk/. Chơi nhạc là hành động biểu diễn hoặc phát các bản nhạc bằng các dụng cụ âm nhạc hoặc thiết bị âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Play music
Ví dụ câu với chơi nhạc / Play music
- 1
Anh ấy thích chơi nhạc vào cuối tuần.
He likes to play music on weekends.
- 2
Cô ấy đang chơi nhạc trong phòng thu.
She is playing music in the studio.
Ghi chú dùng từ chơi nhạc
Chơi nhạc liên quan đến việc biểu diễn hoặc phát các bản nhạc. Các từ liên quan gồm 'biểu diễn' (perform), 'nghệ sĩ' (musician), 'âm nhạc' (music).
Video minh hoạ chơi nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi nhạc
Câu hỏi thường gặp về "chơi nhạc"
Chơi nhạc tiếng Anh là gì?
Chơi nhạc tiếng Anh là "Play music" (động từ), nghĩa là: Chơi nhạc là hành động biểu diễn hoặc phát các bản nhạc bằng các dụng cụ âm nhạc hoặc thiết bị âm thanh.
"Play music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Play music" nghĩa tiếng Việt là "chơi nhạc". Chơi nhạc liên quan đến việc biểu diễn hoặc phát các bản nhạc.
Phát âm "Play music" như thế nào?
"Play music" có phiên âm IPA /pleɪ ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Play music"?
He likes to play music on weekends. — Anh ấy thích chơi nhạc vào cuối tuần.