Tiếng Việt
Người chơi nhạc cụ tiếng Anh là gì?
Người chơi nhạc cụ tiếng Anh là Instrumentalist /ˌɪnstrəˈmɛntəlɪst/. Người chơi các loại nhạc cụ trong âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Instrumentalist
Ví dụ câu với Người chơi nhạc cụ / Instrumentalist
- 1
Anh ấy là một nhạc công chơi đàn piano xuất sắc.
He is an excellent pianist and a talented instrumentalist.
- 2
Các nhạc công biểu diễn trong buổi hòa nhạc tối qua.
The instrumentalists performed beautifully at the concert last night.
Ghi chú dùng từ Người chơi nhạc cụ
Người chơi nhạc cụ, còn gọi là 'musician' hoặc 'player', là người biểu diễn âm nhạc bằng các loại nhạc cụ như đàn, trống, hoặc sáo.
Video minh hoạ Người chơi nhạc cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chơi nhạc cụ
Câu hỏi thường gặp về "Người chơi nhạc cụ"
Người chơi nhạc cụ tiếng Anh là gì?
Người chơi nhạc cụ tiếng Anh là "Instrumentalist" (danh từ), nghĩa là: Người chơi các loại nhạc cụ trong âm nhạc.
"Instrumentalist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Instrumentalist" nghĩa tiếng Việt là "Người chơi nhạc cụ". Người chơi nhạc cụ, còn gọi là 'musician' hoặc 'player', là người biểu diễn âm nhạc bằng các loại nhạc cụ như đàn, trống, hoặc sáo.
Phát âm "Instrumentalist" như thế nào?
"Instrumentalist" có phiên âm IPA /ˌɪnstrəˈmɛntəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Instrumentalist"?
He is an excellent pianist and a talented instrumentalist. — Anh ấy là một nhạc công chơi đàn piano xuất sắc.