Tiếng Việt
Chỏm cầu tiếng Anh là gì?
chỏm cầu tiếng Anh là spherical cap /ˈsfɪrɪkəl kæp/. Mũ cầu là phần chóp của một hình cầu bị cắt bởi một mặt phẳng không đi qua tâm của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spherical cap
Ví dụ câu với chỏm cầu / spherical cap
- 1
Mũ cầu của hình cầu này có thể dùng để tính thể tích của phần cắt.
The spherical cap of this sphere can be used to calculate the volume of the cut portion.
- 2
Trong hình học, mũ cầu thường xuất hiện trong các bài toán về thể tích và diện tích bề mặt.
In geometry, spherical caps often appear in problems involving volume and surface area.
Ghi chú dùng từ chỏm cầu
Chỏm cầu là phần của hình cầu bị cắt bởi mặt phẳng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hình cầu' (sphere), 'diện tích bề mặt' (surface area), và 'thể tích' (volume).
Video minh hoạ chỏm cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỏm cầu
Câu hỏi thường gặp về "chỏm cầu"
Chỏm cầu tiếng Anh là gì?
Chỏm cầu tiếng Anh là "spherical cap" (danh từ), nghĩa là: Mũ cầu là phần chóp của một hình cầu bị cắt bởi một mặt phẳng không đi qua tâm của nó.
"spherical cap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spherical cap" nghĩa tiếng Việt là "chỏm cầu". Chỏm cầu là phần của hình cầu bị cắt bởi mặt phẳng.
Phát âm "spherical cap" như thế nào?
"spherical cap" có phiên âm IPA /ˈsfɪrɪkəl kæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spherical cap"?
The spherical cap of this sphere can be used to calculate the volume of the cut portion. — Mũ cầu của hình cầu này có thể dùng để tính thể tích của phần cắt.