Tiếng Việt
Chỏm tiếng Anh là gì?
chỏm tiếng Anh là top /tɒp/. Phần cao nhất hoặc đỉnh của một vật thể hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top
Ví dụ câu với chỏm / top
- 1
Chiếc mũ có chỏm cao hơn so với các phần khác.
The hat has a taller top than the other parts.
- 2
Chỏm của ngọn núi rất đẹp vào buổi sáng sớm.
The top of the mountain looks beautiful early in the morning.
Ghi chú dùng từ chỏm
Chỏm dùng để chỉ phần cao nhất của một vật thể, như đỉnh núi, đỉnh của một chiếc mũ. Các từ liên quan: 'peak' (đỉnh núi), 'summit' (đỉnh cao), 'apex' (đỉnh, điểm cao nhất).
Video minh hoạ chỏm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chỏm
Câu hỏi thường gặp về "chỏm"
Chỏm tiếng Anh là gì?
Chỏm tiếng Anh là "top" (danh từ), nghĩa là: Phần cao nhất hoặc đỉnh của một vật thể hoặc cấu trúc.
"top" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top" nghĩa tiếng Việt là "chỏm". Chỏm dùng để chỉ phần cao nhất của một vật thể, như đỉnh núi, đỉnh của một chiếc mũ.
Phát âm "top" như thế nào?
"top" có phiên âm IPA /tɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top"?
The hat has a taller top than the other parts. — Chiếc mũ có chỏm cao hơn so với các phần khác.