Tiếng Việt
Đầu bịt tiếng Anh là gì?
đầu bịt tiếng Anh là end cap /ɛnd kæp/. Phần chóp hoặc nắp dùng để che hoặc bảo vệ đầu của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
end cap
Ví dụ câu với đầu bịt / end cap
- 1
Chúng tôi đã thêm một đầu bịt vào ống để ngăn bụi.
We added an end cap to the pipe to prevent dust from entering.
- 2
Đầu bịt này giúp giữ cho các bộ phận không bị trầy xước.
This end cap helps keep the parts from getting scratched.
Ghi chú dùng từ đầu bịt
Đầu bịt dùng để bảo vệ hoặc che phần đầu của vật thể. Các từ liên quan: 'cap' (nắp), 'cover' (bìa, che phủ), 'plug' (phần chêm, nút chặn).
Video minh hoạ đầu bịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu bịt
Câu hỏi thường gặp về "đầu bịt"
Đầu bịt tiếng Anh là gì?
Đầu bịt tiếng Anh là "end cap" (danh từ), nghĩa là: Phần chóp hoặc nắp dùng để che hoặc bảo vệ đầu của vật thể.
"end cap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"end cap" nghĩa tiếng Việt là "đầu bịt". Đầu bịt dùng để bảo vệ hoặc che phần đầu của vật thể.
Phát âm "end cap" như thế nào?
"end cap" có phiên âm IPA /ɛnd kæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "end cap"?
We added an end cap to the pipe to prevent dust from entering. — Chúng tôi đã thêm một đầu bịt vào ống để ngăn bụi.