The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũ bơi tiếng Anh là gì?

mũ bơi tiếng Anh là swim cap /swɪm kæp/. mũ dùng để đội khi bơi để giảm sức cản nước và giữ tóc khô.

Hình minh hoạ "mũ bơi" tiếng Anh là "swim cap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swim cap

Danh từ
/swɪm kæp/

Ví dụ câu với mũ bơi / swim cap

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc mũ bơi mới để đi bơi sáng nay.

    I bought a new swim cap for my morning swim.

  2. 2

    Mũ bơi giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi bơi trong hồ.

    The swim cap made me feel more comfortable while swimming in the pool.

Ghi chú dùng từ mũ bơi

Mũ bơi là phụ kiện phổ biến trong thể thao bơi lội, giúp giảm lực cản và giữ tóc không bị ướt. Các từ liên quan: 'goggles' (kính bơi), 'swimming suit' (bộ đồ bơi), 'pool' (hồ bơi).

Video minh hoạ mũ bơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũ bơi

Câu hỏi thường gặp về "mũ bơi"

Mũ bơi tiếng Anh là gì?

Mũ bơi tiếng Anh là "swim cap" (danh từ), nghĩa là: mũ dùng để đội khi bơi để giảm sức cản nước và giữ tóc khô.

"swim cap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swim cap" nghĩa tiếng Việt là "mũ bơi". Mũ bơi là phụ kiện phổ biến trong thể thao bơi lội, giúp giảm lực cản và giữ tóc không bị ướt.

Phát âm "swim cap" như thế nào?

"swim cap" có phiên âm IPA /swɪm kæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swim cap"?

I bought a new swim cap for my morning swim. — Tôi đã mua một chiếc mũ bơi mới để đi bơi sáng nay.