Tiếng Việt
Ngồi chồm hổm tiếng Anh là gì?
ngồi chồm hổm tiếng Anh là squat /skwɒt/. Ngồi xổm, gập đầu gối và để mông gần sát mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
squat
Ví dụ câu với ngồi chồm hổm / squat
- 1
Tôi thường xuyên ngồi chồm hổm khi làm việc trong vườn.
He likes to squat while working in the garden.
- 2
Trẻ em thường chơi đùa bằng cách ngồi chồm hổm.
Children often play by squatting.
Ghi chú dùng từ ngồi chồm hổm
Ngồi chồm hổm là hành động ngồi xổm, thường dùng để mô tả tư thế thấp. Các từ liên quan gồm 'crouch' (ngồi xổm), 'bend' (bẻ cong), 'kneel' ( quỳ).
Video minh hoạ ngồi chồm hổm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi chồm hổm
Câu hỏi thường gặp về "ngồi chồm hổm"
Ngồi chồm hổm tiếng Anh là gì?
Ngồi chồm hổm tiếng Anh là "squat" (động từ), nghĩa là: Ngồi xổm, gập đầu gối và để mông gần sát mặt đất.
"squat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"squat" nghĩa tiếng Việt là "ngồi chồm hổm". Ngồi chồm hổm là hành động ngồi xổm, thường dùng để mô tả tư thế thấp.
Phát âm "squat" như thế nào?
"squat" có phiên âm IPA /skwɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "squat"?
He likes to squat while working in the garden. — Tôi thường xuyên ngồi chồm hổm khi làm việc trong vườn.