Tiếng Việt
Chồm tiếng Anh là gì?
chồm tiếng Anh là Lunge /lʌndʒ/. Nhảy về phía trước bằng một bước dài, thường để tấn công hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lunge
Ví dụ câu với chồm / Lunge
- 1
Anh ấy chồm về phía trước để bắt lấy quả bóng.
He lunged forward to catch the ball.
- 2
Cô ấy chồm tới để tránh cú đấm.
She lunged forward to avoid the punch.
Ghi chú dùng từ chồm
Chồm là hành động nhảy về phía trước với một bước dài, thường dùng trong thể thao hoặc tự vệ. Các từ liên quan: 'leap' (nhảy), 'dive' (nhảy xuống), 'spring' (nhảy bật).
Video minh hoạ chồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chồm
Câu hỏi thường gặp về "chồm"
Chồm tiếng Anh là gì?
Chồm tiếng Anh là "Lunge" (động từ), nghĩa là: Nhảy về phía trước bằng một bước dài, thường để tấn công hoặc phòng thủ.
"Lunge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lunge" nghĩa tiếng Việt là "chồm". Chồm là hành động nhảy về phía trước với một bước dài, thường dùng trong thể thao hoặc tự vệ.
Phát âm "Lunge" như thế nào?
"Lunge" có phiên âm IPA /lʌndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lunge"?
He lunged forward to catch the ball. — Anh ấy chồm về phía trước để bắt lấy quả bóng.