Tiếng Việt
Chôm tiếng Anh là gì?
chôm tiếng Anh là Steal /stiːl/. Ăn trộm, lấy cắp một cách vụng về hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Steal
Ví dụ câu với chôm / Steal
- 1
Anh ấy đã chôm một chiếc điện thoại từ cửa hàng.
He stole a phone from the store.
- 2
Cô ấy bị bắt khi chôm đồ trong cửa hàng.
She was caught stealing items from the shop.
Ghi chú dùng từ chôm
Chôm là hành động lấy trộm một cách vụng về hoặc không chính thức. Các từ liên quan: 'theft' (trộm cắp), 'robbery' (cướp), 'burglary' (đột nhập trộm cắp).
Video minh hoạ chôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chôm
Câu hỏi thường gặp về "chôm"
Chôm tiếng Anh là gì?
Chôm tiếng Anh là "Steal" (động từ), nghĩa là: Ăn trộm, lấy cắp một cách vụng về hoặc không chính thức.
"Steal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Steal" nghĩa tiếng Việt là "chôm". Chôm là hành động lấy trộm một cách vụng về hoặc không chính thức.
Phát âm "Steal" như thế nào?
"Steal" có phiên âm IPA /stiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Steal"?
He stole a phone from the store. — Anh ấy đã chôm một chiếc điện thoại từ cửa hàng.