The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây chôm chôm tiếng Anh là gì?

cây chôm chôm tiếng Anh là rambutan tree /ræmˈbutən tri/. Cây chôm chôm là loại cây thân gỗ, cao khoảng 10-20 mét, cho quả chôm chôm có vỏ lông mềm màu đỏ hoặc vàng.

Hình minh hoạ "cây chôm chôm" tiếng Anh là "rambutan tree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rambutan tree

Danh từ
/ræmˈbutən tri/

Ví dụ câu với cây chôm chôm / rambutan tree

  1. 1

    Tôi thích ăn quả chôm chôm từ cây chôm chôm trong vườn nhà.

    I love eating rambutans from the rambutan tree in my garden.

  2. 2

    Cây chôm chôm này đã trưởng thành và bắt đầu ra quả.

    This rambutan tree has matured and started to bear fruit.

Ghi chú dùng từ cây chôm chôm

Cây chôm chôm là loại cây nhiệt đới, thuộc họ Sapindaceae. Các từ liên quan: 'cây ăn quả' (fruit tree), 'vườn cây' (orchard), 'quả chôm chôm' (rambutan fruit).

Video minh hoạ cây chôm chôm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cây chôm chôm

Câu hỏi thường gặp về "cây chôm chôm"

Cây chôm chôm tiếng Anh là gì?

Cây chôm chôm tiếng Anh là "rambutan tree" (danh từ), nghĩa là: Cây chôm chôm là loại cây thân gỗ, cao khoảng 10-20 mét, cho quả chôm chôm có vỏ lông mềm màu đỏ hoặc vàng.

"rambutan tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rambutan tree" nghĩa tiếng Việt là "cây chôm chôm". Cây chôm chôm là loại cây nhiệt đới, thuộc họ Sapindaceae.

Phát âm "rambutan tree" như thế nào?

"rambutan tree" có phiên âm IPA /ræmˈbutən tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rambutan tree"?

I love eating rambutans from the rambutan tree in my garden. — Tôi thích ăn quả chôm chôm từ cây chôm chôm trong vườn nhà.