Tiếng Việt
Chống đói tiếng Anh là gì?
chống đói tiếng Anh là Combat hunger /ˈkɒmbæt ˈhʌŋɡər/. Chống đói đề cập đến các hoạt động hoặc chiến lược nhằm giảm thiểu tình trạng thiếu lương thực hoặc thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Combat hunger
Ví dụ câu với chống đói / Combat hunger
- 1
Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách để chống đói trong khu vực nông thôn.
The government has implemented various policies to combat hunger in rural areas.
- 2
Các tổ chức phi chính phủ đang nỗ lực chống đói cho trẻ em nghèo.
NGOs are working hard to combat hunger among poor children.
Ghi chú dùng từ chống đói
Chống đói là hoạt động nhằm giảm thiểu tình trạng thiếu thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'food security' (an ninh lương thực), 'malnutrition' (suy dinh dưỡng), và 'food aid' (hỗ trợ lương thực).
Video minh hoạ chống đói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chống đói
Câu hỏi thường gặp về "chống đói"
Chống đói tiếng Anh là gì?
Chống đói tiếng Anh là "Combat hunger" (động từ), nghĩa là: Chống đói đề cập đến các hoạt động hoặc chiến lược nhằm giảm thiểu tình trạng thiếu lương thực hoặc thực phẩm.
"Combat hunger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Combat hunger" nghĩa tiếng Việt là "chống đói". Chống đói là hoạt động nhằm giảm thiểu tình trạng thiếu thực phẩm.
Phát âm "Combat hunger" như thế nào?
"Combat hunger" có phiên âm IPA /ˈkɒmbæt ˈhʌŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Combat hunger"?
The government has implemented various policies to combat hunger in rural areas. — Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách để chống đói trong khu vực nông thôn.