Tiếng Việt
Bãi thực tiếng Anh là gì?
Bãi thực tiếng Anh là Hunger strike /ˈhʌŋɡə straɪk/. Cuộc tuyệt thực để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó, thường diễn ra trong tù hoặc trong các cuộc biểu tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hunger strike
Ví dụ câu với Bãi thực / Hunger strike
- 1
Các tù nhân đã bắt đầu bãi thực để phản đối điều kiện giam giữ.
The prisoners started a hunger strike to protest their conditions.
- 2
Họ tổ chức bãi thực để yêu cầu quyền lợi tốt hơn.
They organized a hunger strike to demand better rights.
Ghi chú dùng từ Bãi thực
Bãi thực là hình thức phản kháng bằng cách nhịn ăn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đấu tranh' (struggle), 'biểu tình' (protest), và 'quyền lợi' (rights).
Video minh hoạ Bãi thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bãi thực
Câu hỏi thường gặp về "Bãi thực"
Bãi thực tiếng Anh là gì?
Bãi thực tiếng Anh là "Hunger strike" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tuyệt thực để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó, thường diễn ra trong tù hoặc trong các cuộc biểu tình.
"Hunger strike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hunger strike" nghĩa tiếng Việt là "Bãi thực". Bãi thực là hình thức phản kháng bằng cách nhịn ăn.
Phát âm "Hunger strike" như thế nào?
"Hunger strike" có phiên âm IPA /ˈhʌŋɡə straɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hunger strike"?
The prisoners started a hunger strike to protest their conditions. — Các tù nhân đã bắt đầu bãi thực để phản đối điều kiện giam giữ.