Tiếng Việt
Chống đối tiếng Anh là gì?
chống đối tiếng Anh là oppose /əˈpoʊz/. Chống đối là hành động hoặc thái độ không đồng tình hoặc phản kháng lại ý kiến, hành động của người khác hoặc một chính sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oppose
Ví dụ câu với chống đối / oppose
- 1
Anh ấy luôn chống đối quyết định của ban giám đốc.
He always opposes the decisions of the management.
- 2
Cô ấy chống đối việc thay đổi luật lệ trong công ty.
She opposes the changes in company policies.
Ghi chú dùng từ chống đối
Chống đối thể hiện sự phản kháng hoặc không đồng ý, thường liên quan đến các thuật ngữ như phản đối (protest), phản kháng (resist), và chống cự (resist).
Video minh hoạ chống đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chống đối
Câu hỏi thường gặp về "chống đối"
Chống đối tiếng Anh là gì?
Chống đối tiếng Anh là "oppose" (danh từ), nghĩa là: Chống đối là hành động hoặc thái độ không đồng tình hoặc phản kháng lại ý kiến, hành động của người khác hoặc một chính sách.
"oppose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oppose" nghĩa tiếng Việt là "chống đối". Chống đối thể hiện sự phản kháng hoặc không đồng ý, thường liên quan đến các thuật ngữ như phản đối (protest), phản kháng (resist), và chống cự (resist).
Phát âm "oppose" như thế nào?
"oppose" có phiên âm IPA /əˈpoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oppose"?
He always opposes the decisions of the management. — Anh ấy luôn chống đối quyết định của ban giám đốc.