Tiếng Việt
Chống thấm tiếng Anh là gì?
Chống thấm tiếng Anh là waterproofing /wɔːtər ˌpruːfɪŋ/. Biện pháp hoặc vật liệu để ngăn nước thấm qua bề mặt hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waterproofing
Ví dụ câu với Chống thấm / waterproofing
- 1
Chúng tôi đã sử dụng chống thấm để bảo vệ tường khỏi nước mưa.
We used waterproofing to protect the walls from rainwater.
- 2
Chống thấm là yếu tố quan trọng trong xây dựng nhà ở ngoài trời.
Waterproofing is an essential factor in outdoor building construction.
Ghi chú dùng từ Chống thấm
Chống thấm là quá trình hoặc vật liệu ngăn nước thấm qua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sealant' (chất bịt kín), 'water-resistant' (chống nước), và 'moisture barrier' (lớp ngăn ẩm).
Video minh hoạ Chống thấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chống thấm
Câu hỏi thường gặp về "Chống thấm"
Chống thấm tiếng Anh là gì?
Chống thấm tiếng Anh là "waterproofing" (cụm từ), nghĩa là: Biện pháp hoặc vật liệu để ngăn nước thấm qua bề mặt hoặc cấu trúc.
"waterproofing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waterproofing" nghĩa tiếng Việt là "Chống thấm". Chống thấm là quá trình hoặc vật liệu ngăn nước thấm qua.
Phát âm "waterproofing" như thế nào?
"waterproofing" có phiên âm IPA /wɔːtər ˌpruːfɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waterproofing"?
We used waterproofing to protect the walls from rainwater. — Chúng tôi đã sử dụng chống thấm để bảo vệ tường khỏi nước mưa.