The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn chống thấm tiếng Anh là gì?

sơn chống thấm tiếng Anh là waterproof paint /ˈwɔtərˌpruf peɪnt/. Sơn dùng để chống thấm nước cho bề mặt tường và các kết cấu xây dựng.

Hình minh hoạ "sơn chống thấm" tiếng Anh là "waterproof paint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waterproof paint

Danh từ
/ˈwɔtərˌpruf peɪnt/

Ví dụ câu với sơn chống thấm / waterproof paint

  1. 1

    Chúng tôi đã sử dụng sơn chống thấm để bảo vệ tường khỏi mưa.

    We used waterproof paint to protect the wall from rain.

  2. 2

    Sơn chống thấm giúp kéo dài tuổi thọ của công trình.

    Waterproof paint helps extend the lifespan of the structure.

Ghi chú dùng từ sơn chống thấm

Sơn chống thấm là loại sơn đặc biệt để ngăn nước thấm qua bề mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'waterproof', 'sealant', 'coating' đều liên quan đến việc chống thấm và bảo vệ khỏi nước.

Video minh hoạ sơn chống thấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơn chống thấm

Câu hỏi thường gặp về "sơn chống thấm"

Sơn chống thấm tiếng Anh là gì?

Sơn chống thấm tiếng Anh là "waterproof paint" (danh từ), nghĩa là: Sơn dùng để chống thấm nước cho bề mặt tường và các kết cấu xây dựng.

"waterproof paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waterproof paint" nghĩa tiếng Việt là "sơn chống thấm". Sơn chống thấm là loại sơn đặc biệt để ngăn nước thấm qua bề mặt.

Phát âm "waterproof paint" như thế nào?

"waterproof paint" có phiên âm IPA /ˈwɔtərˌpruf peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waterproof paint"?

We used waterproof paint to protect the wall from rain. — Chúng tôi đã sử dụng sơn chống thấm để bảo vệ tường khỏi mưa.