Tiếng Việt
Chóng vánh tiếng Anh là gì?
chóng vánh tiếng Anh là Brief /briːf/. Ngắn gọn, xúc tích, thể hiện ý nghĩa trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brief
Ví dụ câu với chóng vánh / Brief
- 1
Câu trả lời của anh ấy rất chóng vánh.
His reply was very brief.
- 2
Bài viết của cô ấy ngắn và súc tích.
Her article was short and concise.
Ghi chú dùng từ chóng vánh
Chóng vánh là tính từ mô tả điều gì đó ngắn gọn, súc tích. Các từ liên quan: succinct (ngắn gọn, súc tích), terse (ngắn gọn, thẳng thắn), concise (ngắn gọn, rõ ràng).
Video minh hoạ chóng vánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chóng vánh
Câu hỏi thường gặp về "chóng vánh"
Chóng vánh tiếng Anh là gì?
Chóng vánh tiếng Anh là "Brief" (tính từ), nghĩa là: Ngắn gọn, xúc tích, thể hiện ý nghĩa trong thời gian ngắn.
"Brief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brief" nghĩa tiếng Việt là "chóng vánh". Chóng vánh là tính từ mô tả điều gì đó ngắn gọn, súc tích.
Phát âm "Brief" như thế nào?
"Brief" có phiên âm IPA /briːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brief"?
His reply was very brief. — Câu trả lời của anh ấy rất chóng vánh.