Tiếng Việt
Tin vắn tiếng Anh là gì?
tin vắn tiếng Anh là Brief news /briːf nuːz/. Thông tin ngắn gọn, súc tích về các sự kiện hoặc tin tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brief news
Ví dụ câu với tin vắn / Brief news
- 1
Tin vắn sáng nay đã đưa tin về thời tiết xấu.
The brief news this morning reported bad weather.
- 2
Anh ấy thường đọc tin vắn để cập nhật tin tức nhanh chóng.
He often reads brief news to stay updated quickly.
Ghi chú dùng từ tin vắn
Tin vắn là loại tin tức ngắn gọn, súc tích. Các thuật ngữ liên quan: 'news' (tin tức), 'headline' (tiêu đề), 'summary' (bản tóm tắt).
Video minh hoạ tin vắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin vắn
Câu hỏi thường gặp về "tin vắn"
Tin vắn tiếng Anh là gì?
Tin vắn tiếng Anh là "Brief news" (danh từ), nghĩa là: Thông tin ngắn gọn, súc tích về các sự kiện hoặc tin tức.
"Brief news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brief news" nghĩa tiếng Việt là "tin vắn". Tin vắn là loại tin tức ngắn gọn, súc tích.
Phát âm "Brief news" như thế nào?
"Brief news" có phiên âm IPA /briːf nuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brief news"?
The brief news this morning reported bad weather. — Tin vắn sáng nay đã đưa tin về thời tiết xấu.