Tiếng Việt
Sơ giao tiếng Anh là gì?
sơ giao tiếng Anh là brief acquaintanceship /brif əˈkweɪntənsʃɪp/. Quan hệ xã giao ngắn hạn, không sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brief acquaintanceship
Ví dụ câu với sơ giao / brief acquaintanceship
- 1
Chúng tôi chỉ là sơ giao, không thân thiết lắm.
We are just brief acquaintances, not close.
- 2
Sơ giao giúp mở rộng mối quan hệ xã hội.
Brief acquaintanceships help expand social networks.
Ghi chú dùng từ sơ giao
Sơ giao là mối quan hệ xã giao tạm thời, không thân thiết. Các từ liên quan: 'acquaintance' (người quen), 'casual' (tình cờ, không chính thức), 'superficial' (hời hợt).
Video minh hoạ sơ giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ giao
Câu hỏi thường gặp về "sơ giao"
Sơ giao tiếng Anh là gì?
Sơ giao tiếng Anh là "brief acquaintanceship" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ xã giao ngắn hạn, không sâu sắc.
"brief acquaintanceship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brief acquaintanceship" nghĩa tiếng Việt là "sơ giao". Sơ giao là mối quan hệ xã giao tạm thời, không thân thiết.
Phát âm "brief acquaintanceship" như thế nào?
"brief acquaintanceship" có phiên âm IPA /brif əˈkweɪntənsʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brief acquaintanceship"?
We are just brief acquaintances, not close. — Chúng tôi chỉ là sơ giao, không thân thiết lắm.