Tiếng Việt
Cuộc đình chiến ngắn tiếng Anh là gì?
cuộc đình chiến ngắn tiếng Anh là brief truce /briːf truːs/. Một thỏa thuận tạm thời ngừng chiến trong một cuộc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brief truce
Ví dụ câu với cuộc đình chiến ngắn / brief truce
- 1
The two armies agreed to a brief truce to recover their wounded.
Hai đội quân đồng ý đình chiến ngắn để cứu thương binh của họ.
- 2
The ceasefire was only a brief truce before the fighting resumed.
Ngừng bắn chỉ là một cuộc đình chiến ngắn trước khi chiến tranh tiếp tục.
Ghi chú dùng từ cuộc đình chiến ngắn
Đình chiến ngắn là một khoảng thời gian tạm dừng chiến tranh ngắn hạn. Các từ liên quan: ceasefire (ngừng bắn), armistice (ngừng chiến), peace treaty (hiệp định hòa bình).
Video minh hoạ cuộc đình chiến ngắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc đình chiến ngắn
Câu hỏi thường gặp về "cuộc đình chiến ngắn"
Cuộc đình chiến ngắn tiếng Anh là gì?
Cuộc đình chiến ngắn tiếng Anh là "brief truce" (danh từ), nghĩa là: Một thỏa thuận tạm thời ngừng chiến trong một cuộc xung đột.
"brief truce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brief truce" nghĩa tiếng Việt là "cuộc đình chiến ngắn". Đình chiến ngắn là một khoảng thời gian tạm dừng chiến tranh ngắn hạn.
Phát âm "brief truce" như thế nào?
"brief truce" có phiên âm IPA /briːf truːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brief truce"?
Hai đội quân đồng ý đình chiến ngắn để cứu thương binh của họ. — The two armies agreed to a brief truce to recover their wounded.